| Mã hàng | Thông tin sản phẩm | Giếng | Ứng dụng | Quy cách |
| TYA301 | Giá hai mặt dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ, một mặt dùng cho ống 0,5ml và mặt kia dùng cho ống 1,5ml. | 96 giếng | 0.5ml & 1.5ml | 100 cái/thùng |
| TYA302 | Giá hai mặt dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ, một mặt dùng cho ống 0,5ml và mặt kia dùng cho ống 1,5ml. | 80 giếng | 0.5ml & 1.5ml | 100 cái/thùng |
| TYA303 | Giá hai mặt dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ, một mặt dùng cho ống 0,5ml và mặt kia dùng cho ống 1,5ml. | 60 giếng | 0.5ml & 1.5ml | 100 cái/thùng |
| TYA304 | Hộp đựng ống ly tâm có nắp đậy, dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ. | 32-giếng | 5ml | 100 cái/thùng |
| TYA305 | Hộp đựng ống ly tâm có nắp đậy, dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ. | 50-giếng | 1,5 & 2ml | 100 cái/thùng |
| TYA306 | Hộp đựng ống ly tâm có nắp đậy, dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ. | 72-giếng | 1,5 & 2ml | 100 cái/thùng |
| TYA307 | Hộp đựng ống ly tâm có nắp đậy, dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ. | 72-giếng | 0.5 ml | 250 cái/thùng |
| TYA308 | Hộp đựng ống ly tâm có nắp đậy, dùng cho ống ly tâm siêu nhỏ. | 96-giếng | 0.1ml & 0.2ml | 50 cái/thùng |
| TYA309 | Giá đỡ ống ly tâm đa chức năng, 4 ngăn (4 ngăn cho ống 50ml, 12 ngăn cho ống 15ml, 32 ngăn cho ống 0.5ml, 32 ngăn cho ống 1.5ml & 2ml) | 80-giếng | 50ml & 15ml & 2ml & 1.5ml & 0.5ml | 50 cái/thùng |
| TYA310 | Giá đỡ ống ly tâm đa chức năng, hình thang (4 giếng cho 50ml, 7 giếng cho 7ml, 10ml và 15ml, 21 giếng cho 5ml, 16 giếng cho 1.5ml và 2ml, 20 giếng cho 0.5ml, 24 giếng cho 0.1ml và 0.2ml) | 92-giếng | Cho tất cả size từ 0.1ml đến 50ml | 1 cái/ túi, 50 cái/thùng |
| TYA311 | Giá đựng ống ly tâm 30 lọ 15ml và 20 lọ 50ml. | 50-giếng | 50ml & 15ml | 1 cái/ túi, 50 cái/thùng |
| TYA312 | Giá đựng ống ly tâm 18 lọ 15ml và 10 lọ 50ml. | 28-giếng | 50ml & 15ml | 1 cái/ túi, 50 cái/thùng |
| TYA313 | Giá đựng ống ly tâm | 21-giếng | 50ml | 1 cái/ túi, 50 cái/thùng |
| TYA314 | Giá đựng ống ly tâm | 60-giếng | 15ml | 1 cái/ túi, 50 cái/thùng |