| Mã hàng | Thông tin sản phẩm | Chất liệu | Khử trùng | Quy cách |
| TYE601 | Que cấy vi sinh 1µl, đóng gói số lượng lớn | PP/ABS | Không | 1000 cái/túi, 10000cái/ thùng |
| TYE602 | Que cấy vi khuẩn 1ul | PP/ABS | Khử trùng | 1 cái/ túi lẻ, 10 cái/ túi, 20 cái/ túi, 10000 cái/ thùng |
| TYE603 | Que cấy vi sinh 10µl, đóng gói số lượng lớn | PP/ABS | Không | 1000 cái/túi, 10000cái/ thùng |
| TYE604 | Que cấy vi khuẩn 10µl | PP/ABS | Khử trùng | 1 cái/ túi lẻ, 10 cái/ túi, 20 cái/ túi, 10000 cái/ thùng |
| TYE605 | Bộ que cấy vi sinh 1µl + kim tiêm (gói số lượng lớn) | PS | Không | 1000 cái/túi, 10000cái/ thùng |
| TYE606 | Que cấy vi khuẩn 1µl + Kim | PS | Khử trùng | 1 cái/ túi lẻ, 10 cái/ túi, 20 cái/ túi, 10000 cái/ thùng |
| TYE607 | Bộ que cấy vi sinh 10µl + kim tiêm (gói số lượng lớn) | PS | Không | 1000 cái/túi, 10000cái/ thùng |
| TYE608 | Que cấy vi khuẩn 10µl + Kim | PS | Khử trùng | 1 cái/ túi lẻ, 10 cái/ túi, 20 cái/ túi, 10000 cái/ thùng |
| TYE609 | Que cấy vi sinh 1µl + 10µl (gói số lượng lớn) | PS | Không | 1000 cái/túi, 10000cái/ thùng |
| TYE610 | Que cấy vi khuẩn 1µl + 10µl | PS | Khử trùng | 1 cái/ túi lẻ, 10 cái/ túi, 20 cái/ túi, 10000 cái/ thùng |