Sửa trang
nội dung

1. Thông số kỹ thuật

  • Phương pháp phát hiện: ELISA kẹp (Sandwich-ELISA)
  • Độ nhạy: 0.19 ng/mL
  • Tiêu chuẩn: 20 ng/mL
  • Dải phát hiện: 0.31 – 20 ng/mL
  • Loại mẫu: Huyết thanh, huyết tương, dịch đồng nhất mô và các mẫu sinh học khác
  • Thể tích mẫu yêu cầu: 100 μL
  • Thời gian phản ứng: 3,5 giờ
  • Lĩnh vực nghiên cứu: Truyền tín hiệu nội bào (Signal transduction)

2. Nguyên lý xét nghiệm

  • Bộ kit ELISA này sử dụng nguyên lý Sandwich-ELISA. Khay micro ELISA đi kèm đã được phủ sẵn kháng thể đặc hiệu với cOC của người.
  • Tiêu chuẩn hoặc mẫu thử được thêm vào các giếng và gắn kết với kháng thể bắt giữ. Sau đó, kháng thể phát hiện được đánh dấu biotin đặc hiệu với cOC và liên hợp Avidin–Horseradish Peroxidase (HRP) được thêm lần lượt vào từng giếng và ủ.
  • Sau khi loại bỏ các thành phần không liên kết qua bước rửa, dung dịch cơ chất được thêm vào. Các giếng chứa cOC, kháng thể phát hiện và liên hợp Avidin-HRP sẽ chuyển sang màu xanh. Phản ứng enzyme-substrate được dừng lại bằng dung dịch dừng, làm chuyển màu sang vàng.
  • Mật độ quang học (OD) được đo tại bước sóng 450 nm ± 2 nm. Giá trị OD tỷ lệ thuận với nồng độ cOC có trong mẫu. Nồng độ cOC được tính toán bằng cách so sánh giá trị OD của mẫu với đường chuẩn.

3. Dữ liệu kỹ thuật

Do giá trị OD của đường chuẩn có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực hiện xét nghiệm (ví dụ: thao tác của người thực hiện, kỹ thuật hút mẫu, kỹ thuật rửa, ảnh hưởng nhiệt độ, v.v...), người sử dụng nên thiết lập đường chuẩn riêng cho mỗi lần xét nghiệm.

 

(ng/mL)

Giá trị OD (450 nm)

Giá trị OD hiệu chỉnh

20.00

2.346

2.284

10.00

1.552

1.490

5.00

0.921

0.859

2.50

0.438

0.376

1.25

0.259

0.197

0.63

0.159

0.097

0.32

0.112

0.050

0.00

0.062

0.000

4. Độ chính xác (Precision)

Độ chính xác nội lô (Intra-assay Precision):
Ba mẫu với nồng độ thấp, trung bình và cao được kiểm tra 20 lần lặp lại trên cùng một plate.

Độ chính xác liên lô (Inter-assay Precision):
Ba mẫu với nồng độ thấp, trung bình và cao được kiểm tra trên 3 plate khác nhau, mỗi plate có 20 lần lặp lại cho mỗi mẫu.

 

Độ chính xác nội bộ

Độ chính xác liên lô

Mẫu

1

2

3

1

2

3

Số lần lặp (n)

20

20

20

20

20

20

Giá trị trung bình (ng/L)

0.63

4.95

8.98

0.69

5.40

9.17

Độ lệch chuẩn (SD)

0.03

0.25

0.45

0.04

0.27

0.46

Hệ số biến thiên (CV%)

5.94

3.38

4.20

6.29

3.53

4.51

5. Tỷ lệ hồi phục (Rate of Recovery)

Tỷ lệ hồi phục của các mẫu được thêm chuẩn (spiked) ba mức nồng độ khác nhau, trong toàn bộ dải đo của xét nghiệm, đã được đánh giá trên nhiều loại nền mẫu (matrices) khác nhau.

Loại mẫu

Khoảng thu hồi (%)

Giá trị trung bình thu hồi (%)

Huyết thanh (n=8)

85-97

91

Huyết tương EDTA (n=8)

81-93

87

Môi trường nuôi cấy tế bào (n=8)

82-94

88

6. Tính tuyến tính

Các mẫu được spike với nồng độ cao của protein đích, sau đó được pha loãng bằng dung dịch tiêu chuẩn tham chiếu và dung dịch pha loãng mẫu, nhằm tạo ra các mẫu có giá trị nằm trong dải đo của xét nghiệm.

 

 

Huyết thanh (n=5)

Huyết tương EDTA (n=5)

Môi trường nuôi cấy tế bào (n=5)

1:2

Khoảng (%)

87-96

85-94

83-97

Trung bình (%)

92

91

94

1:4

Khoảng (%)

86-95

92-101

92-103

Trung bình (%)

91

98

103

1:8

Khoảng (%)

91-103

87-96

86-97

Trung bình (%)

95

93

87

1:16

Khoảng (%)

87-93

82-90

93-101

Trung bình (%)

88

87

99