Sửa trang

Bộ kit ELISA phát hiện MCT (mast cell tryptase) người

Liên hệ
0
Kích Thước
Màu Sắc
Số Lượng
0
Loài phản ứng: Người
Catalog Number: RE5299H
Tên gọi thay thế: Tryptase alpha/beta-1, Tryptase-1, Tryptase I, Tryptase alpha-1, TPSAB1, TPS1, TPS2, TPSB1
Danh mục
Kit Elisa
Follow :
nội dung

1. Thông Số Kỹ Thuật

Loại xét nghiệm: ELISA kẹp (Sandwich ELISA)

Phương pháp phát hiện: So màu (dựa trên enzyme HRP, đọc ở bước sóng 450 nm ± 2 nm)

Độ nhạy: 0.94 ng/mL

Nồng độ chuẩn: 100 ng/mL

Giới hạn phát hiện: 1.57 – 100 ng/mL

Loại mẫu:

o    Huyết thanh

o    Huyết tương

o    Đồng nhất mô

o    Các loại mẫu sinh học khác

Thể tích mẫu cần thiết: 100 µL

Thời gian phản ứng: 3,5 giờ

2. Nguyên Lý Xét Nghiệm

Bộ kit sử dụng phương pháp ELISA kẹp (Sandwich ELISA) như sau:

1.      Phủ kháng thể: Giếng trên đĩa micro ELISA được phủ sẵn kháng thể đặc hiệu với MCT người.

2.      Thêm mẫu: Chuẩn và mẫu cần xét nghiệm được thêm vào các giếng.

3.      Thêm kháng thể phát hiện: Thêm kháng thể phát hiện có gắn biotin đặc hiệu với MCT người.

4.      Kết hợp tín hiệu: Thêm Avidin liên hợp HRP.

5.      Phản ứng cơ chất: Thêm cơ chất TMB, tạo màu xanh lam.

6.      Dừng phản ứng: Thêm dung dịch dừng, màu chuyển thành vàng.

7.      Đọc kết quả: Đo mật độ quang học (OD) ở 450 nm ± 2 nm, tỷ lệ thuận với nồng độ MCT trong mẫu.

3. Dữ liệu kỹ thuật

Do các giá trị OD của đường chuẩn có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế khi tiến hành xét nghiệm (ví dụ: người thực hiện, kỹ thuật hút mẫu, kỹ thuật rửa, hoặc ảnh hưởng của nhiệt độ), người thực hiện cần thiết lập đường chuẩn riêng cho từng lần xét nghiệm.

 

(ng/mL)

OD

Corrected

100.00

2.350

2.311

50.00

1.548

1.509

25.00

0.945

0.906

12.50

0.513

0.474

6.25

0.258

0.219

3.13

0.143

0.104

1.57

0.082

0.043

0.00

0.039

0.000

4. Độ chính xác (Precision)

Độ chính xác trong cùng một lần xét nghiệm (Intra-assay Precision):
3 mẫu với nồng độ thấp, trung bình và cao đã được kiểm tra 20 lần trên cùng một đĩa  ELISA.

Độ chính xác giữa các lần xét nghiệm (Inter-assay Precision):
3 mẫu với nồng độ thấp, trung bình và cao đã được kiểm tra trên 3 đĩa ELISA khác nhau, mỗi đĩa lặp lại 20 lần.

 

 

Độ chính xác nội bộ

Độ chính xác liên lô

Mẫu

1

2

3

1

2

3

Số lần lặp (n)

20

20

20

20

20

20

Giá trị trung bình (ng/L)

2.78

21.31

34.62

2.64

13.99

50.07

Độ lệch chuẩn (SD)

0.11

1.09

1.46

0.08

1.06

2.15

Hệ số biến thiên (CV%)

5.85

6.77

7.35

7.38

3.04

7.43

5. Tỷ lệ hồi phục (Rate of Recovery)

Tỷ lệ hồi phục của các mẫu được thêm chuẩn (spiked)ba mức nồng độ khác nhau, trong toàn bộ dải đo của xét nghiệm, đã được đánh giá trên nhiều loại nền mẫu (matrices) khác nhau.

Loại mẫu

Khoảng thu hồi (%)

Giá trị trung bình thu hồi (%)

Huyết thanh (n=8)

88-102

95

Huyết tương EDTA (n=8)

80-92

85

Môi trường nuôi cấy tế bào (n=8)

80-97

88

6. Tính tuyến tính

Các mẫu được pha thêm (spike) với nồng độ cao của protein đích, sau đó được pha loãng bằng dung dịch chuẩn tham chiếu và dung dịch pha loãng mẫu, nhằm tạo ra các mẫu có giá trị nằm trong khoảng đo của bộ kit.

 

 

Huyết thanh (n=5)

Huyết tương EDTA (n=5)

Môi trường nuôi cấy tế bào (n=5)

1:2

Khoảng (%)

87-99

82-94

80-92

Trung bình (%)

95

82

82

1:4

Khoảng (%)

85-96

85-96

86-102

Trung bình (%)

94

95

100

1:8

Khoảng (%)

87-101

80-90

87-103

Trung bình (%)

89

86

94

1:16

Khoảng (%)

89-102

91-99

85-101

Trung bình (%)

99

95

97