Loại xét nghiệm: ELISA kẹp (Sandwich ELISA)
Phương pháp phát hiện: So màu (dựa trên enzyme HRP, đọc ở bước sóng 450 nm ± 2 nm)
Độ nhạy: 0.94 ng/mL
Nồng độ chuẩn: 100 ng/mL
Giới hạn phát hiện: 1.57 – 100 ng/mL
Loại mẫu:
o Huyết thanh
o Huyết tương
o Đồng nhất mô
o Các loại mẫu sinh học khác
Thể tích mẫu cần thiết: 100 µL
Thời gian phản ứng: 3,5 giờ
Bộ kit sử dụng phương pháp ELISA kẹp (Sandwich ELISA) như sau:
1. Phủ kháng thể: Giếng trên đĩa micro ELISA được phủ sẵn kháng thể đặc hiệu với MCT người.
2. Thêm mẫu: Chuẩn và mẫu cần xét nghiệm được thêm vào các giếng.
3. Thêm kháng thể phát hiện: Thêm kháng thể phát hiện có gắn biotin đặc hiệu với MCT người.
4. Kết hợp tín hiệu: Thêm Avidin liên hợp HRP.
5. Phản ứng cơ chất: Thêm cơ chất TMB, tạo màu xanh lam.
6. Dừng phản ứng: Thêm dung dịch dừng, màu chuyển thành vàng.
7. Đọc kết quả: Đo mật độ quang học (OD) ở 450 nm ± 2 nm, tỷ lệ thuận với nồng độ MCT trong mẫu.
Do các giá trị OD của đường chuẩn có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế khi tiến hành xét nghiệm (ví dụ: người thực hiện, kỹ thuật hút mẫu, kỹ thuật rửa, hoặc ảnh hưởng của nhiệt độ), người thực hiện cần thiết lập đường chuẩn riêng cho từng lần xét nghiệm.
| (ng/mL) | OD | Corrected |
| 100.00 | 2.350 | 2.311 |
| 50.00 | 1.548 | 1.509 |
| 25.00 | 0.945 | 0.906 |
| 12.50 | 0.513 | 0.474 |
| 6.25 | 0.258 | 0.219 |
| 3.13 | 0.143 | 0.104 |
| 1.57 | 0.082 | 0.043 |
| 0.00 | 0.039 | 0.000 |
Độ chính xác trong cùng một lần xét nghiệm (Intra-assay Precision):
3 mẫu với nồng độ thấp, trung bình và cao đã được kiểm tra 20 lần trên cùng một đĩa ELISA.
Độ chính xác giữa các lần xét nghiệm (Inter-assay Precision):
3 mẫu với nồng độ thấp, trung bình và cao đã được kiểm tra trên 3 đĩa ELISA khác nhau, mỗi đĩa lặp lại 20 lần.
| | Độ chính xác nội bộ | Độ chính xác liên lô | ||||
| Mẫu | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Số lần lặp (n) | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Giá trị trung bình (ng/L) | 2.78 | 21.31 | 34.62 | 2.64 | 13.99 | 50.07 |
| Độ lệch chuẩn (SD) | 0.11 | 1.09 | 1.46 | 0.08 | 1.06 | 2.15 |
| Hệ số biến thiên (CV%) | 5.85 | 6.77 | 7.35 | 7.38 | 3.04 | 7.43 |
Tỷ lệ hồi phục của các mẫu được thêm chuẩn (spiked) ở ba mức nồng độ khác nhau, trong toàn bộ dải đo của xét nghiệm, đã được đánh giá trên nhiều loại nền mẫu (matrices) khác nhau.
| Loại mẫu | Khoảng thu hồi (%) | Giá trị trung bình thu hồi (%) |
| Huyết thanh (n=8) | 88-102 | 95 |
| Huyết tương EDTA (n=8) | 80-92 | 85 |
| Môi trường nuôi cấy tế bào (n=8) | 80-97 | 88 |
| | | Huyết thanh (n=5) | Huyết tương EDTA (n=5) | Môi trường nuôi cấy tế bào (n=5) |
| 1:2 | Khoảng (%) | 87-99 | 82-94 | 80-92 |
| Trung bình (%) | 95 | 82 | 82 | |
| 1:4 | Khoảng (%) | 85-96 | 85-96 | 86-102 |
| Trung bình (%) | 94 | 95 | 100 | |
| 1:8 | Khoảng (%) | 87-101 | 80-90 | 87-103 |
| Trung bình (%) | 89 | 86 | 94 | |
| 1:16 | Khoảng (%) | 89-102 | 91-99 | 85-101 |
| Trung bình (%) | 99 | 95 | 97 |